The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá voi tiếng Anh là gì?

cá voi tiếng Anh là whale /weɪl/. Cá voi là một loài động vật có vú lớn sống dưới biển, nổi bật với kích thước khổng lồ và khả năng bơi lội nhanh.

Hình minh hoạ "cá voi" tiếng Anh là "whale"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

whale

Danh từ
/weɪl/

Ví dụ câu với cá voi / whale

  1. 1

    Con cá voi lớn đã xuất hiện gần bờ biển hôm qua.

    The whale was spotted near the coast yesterday.

  2. 2

    Các nhà khoa học nghiên cứu về hành vi của cá voi để hiểu rõ hơn về loài này.

    Scientists are studying whale behavior to learn more about this species.

Ghi chú dùng từ cá voi

Cá voi là loài động vật có vú lớn sống trong biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'dolphin' (cá heo - loài cá có vú nhỏ hơn), 'mammal' (động vật có vú), và 'marine biology' (sinh học biển).

Video minh hoạ cá voi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá voi

Câu hỏi thường gặp về "cá voi"

Cá voi tiếng Anh là gì?

Cá voi tiếng Anh là "whale" (danh từ), nghĩa là: Cá voi là một loài động vật có vú lớn sống dưới biển, nổi bật với kích thước khổng lồ và khả năng bơi lội nhanh.

"whale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"whale" nghĩa tiếng Việt là "cá voi". Cá voi là loài động vật có vú lớn sống trong biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'dolphin' (cá heo - loài cá có vú nhỏ hơn), 'mammal' (động vật có vú), và 'marine biology' (sinh học biển).

Phát âm "whale" như thế nào?

"whale" có phiên âm IPA /weɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "whale"?

The whale was spotted near the coast yesterday. — Con cá voi lớn đã xuất hiện gần bờ biển hôm qua.