The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá nóc tiếng Anh là gì?

cá nóc tiếng Anh là puffer /ˈpʌfər/. Cá nóc là loại cá có khả năng phình to lên để tránh kẻ thù, thường có độc tố trong cơ thể.

Hình minh hoạ "cá nóc" tiếng Anh là "puffer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

puffer

/ˈpʌfər/

Ví dụ câu với cá nóc / puffer

  1. 1

    Cá nóc có thể phình to khi bị đe dọa.

    The puffer fish inflates when threatened.

  2. 2

    Cá nóc là món đặc sản ở Nhật Bản, nhưng cần chế biến cẩn thận vì độc tố.

    Puffer fish is a delicacy in Japan, but must be prepared carefully due to its toxins.

Ghi chú dùng từ cá nóc

Cá nóc là loại cá có khả năng phình to để phòng vệ, chứa độc tố nguy hiểm. Các thuật ngữ liên quan: 'toxin' (độc tố), 'inflate' (phình to), 'defense mechanism' (cơ chế phòng vệ).

Video minh hoạ cá nóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá nóc

Câu hỏi thường gặp về "cá nóc"

Cá nóc tiếng Anh là gì?

Cá nóc tiếng Anh là "puffer", nghĩa là: Cá nóc là loại cá có khả năng phình to lên để tránh kẻ thù, thường có độc tố trong cơ thể.

"puffer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"puffer" nghĩa tiếng Việt là "cá nóc". Cá nóc là loại cá có khả năng phình to để phòng vệ, chứa độc tố nguy hiểm.

Phát âm "puffer" như thế nào?

"puffer" có phiên âm IPA /ˈpʌfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "puffer"?

The puffer fish inflates when threatened. — Cá nóc có thể phình to khi bị đe dọa.