Tiếng Việt
Cá sửu tiếng Anh là gì?
cá sửu tiếng Anh là boesemania /boesemania/. Một loại cá nhỏ, thường sống trong các vùng nước ngọt, có thể được nuôi làm thức ăn hoặc làm cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boesemania
Ví dụ câu với cá sửu / boesemania
- 1
Tôi đã mua một bể cá chứa cá sửu để trang trí phòng khách.
I bought a fish tank with boesemania to decorate the living room.
- 2
Cá sửu là loại cá dễ nuôi và phổ biến trong các bể cá cảnh.
Boesemania is an easy-to-keep and popular fish in aquariums.
Ghi chú dùng từ cá sửu
Cá sửu là một loại cá nhỏ, thường được nuôi trong bể cá cảnh. Các thuật ngữ liên quan: 'aquarium' (bể cá), 'freshwater fish' (cá nước ngọt), 'ornamental fish' (cá cảnh).
Video minh hoạ cá sửu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá sửu
Câu hỏi thường gặp về "cá sửu"
Cá sửu tiếng Anh là gì?
Cá sửu tiếng Anh là "boesemania", nghĩa là: Một loại cá nhỏ, thường sống trong các vùng nước ngọt, có thể được nuôi làm thức ăn hoặc làm cảnh.
"boesemania" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boesemania" nghĩa tiếng Việt là "cá sửu". Cá sửu là một loại cá nhỏ, thường được nuôi trong bể cá cảnh.
Phát âm "boesemania" như thế nào?
"boesemania" có phiên âm IPA /boesemania/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boesemania"?
I bought a fish tank with boesemania to decorate the living room. — Tôi đã mua một bể cá chứa cá sửu để trang trí phòng khách.