Tiếng Việt
Cá vược tiếng Anh là gì?
cá vược tiếng Anh là bass /bæs/. Cá vược là một loại cá nước ngọt hoặc nước mặn, thường có thân hình dẹp và thịt ngon, phổ biến trong ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bass
Ví dụ câu với cá vược / bass
- 1
Tôi thích nướng cá vược vào cuối tuần.
I love grilling bass on weekends.
- 2
Cá vược thường sống ở các vùng ven biển và sông lớn.
Bass usually live in coastal areas and large rivers.
Ghi chú dùng từ cá vược
Cá vược là loại cá phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'seafood' (hải sản), 'freshwater' (nước ngọt), 'saltwater' (nước mặn).
Video minh hoạ cá vược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá vược
Câu hỏi thường gặp về "cá vược"
Cá vược tiếng Anh là gì?
Cá vược tiếng Anh là "bass" (danh từ), nghĩa là: Cá vược là một loại cá nước ngọt hoặc nước mặn, thường có thân hình dẹp và thịt ngon, phổ biến trong ẩm thực.
"bass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bass" nghĩa tiếng Việt là "cá vược". Cá vược là loại cá phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới.
Phát âm "bass" như thế nào?
"bass" có phiên âm IPA /bæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bass"?
I love grilling bass on weekends. — Tôi thích nướng cá vược vào cuối tuần.