Tiếng Việt
Các chi phí phát sinh tiếng Anh là gì?
các chi phí phát sinh tiếng Anh là unmanaged expenses /ənˈmænɪʤd ɪkˈspɛnsəz/. Các khoản chi phí không được kiểm soát hoặc quản lý rõ ràng trong dự án hoặc ngân sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unmanaged expenses
Ví dụ câu với các chi phí phát sinh / unmanaged expenses
- 1
The company struggled with unmanaged expenses during the fiscal year.
Công ty gặp khó khăn với các chi phí phát sinh không được kiểm soát trong năm tài chính.
- 2
Effective budgeting helps reduce unmanaged expenses.
Lập ngân sách hiệu quả giúp giảm các chi phí phát sinh không kiểm soát.
Ghi chú dùng từ các chi phí phát sinh
Chi phí phát sinh là các khoản chi ngoài dự kiến hoặc không được kiểm soát chặt chẽ. Các thuật ngữ liên quan: budget (ngân sách), expenses (chi phí), control (kiểm soát).
Video minh hoạ các chi phí phát sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các chi phí phát sinh
Câu hỏi thường gặp về "các chi phí phát sinh"
Các chi phí phát sinh tiếng Anh là gì?
Các chi phí phát sinh tiếng Anh là "unmanaged expenses" (danh từ), nghĩa là: Các khoản chi phí không được kiểm soát hoặc quản lý rõ ràng trong dự án hoặc ngân sách.
"unmanaged expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unmanaged expenses" nghĩa tiếng Việt là "các chi phí phát sinh". Chi phí phát sinh là các khoản chi ngoài dự kiến hoặc không được kiểm soát chặt chẽ.
Phát âm "unmanaged expenses" như thế nào?
"unmanaged expenses" có phiên âm IPA /ənˈmænɪʤd ɪkˈspɛnsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unmanaged expenses"?
Công ty gặp khó khăn với các chi phí phát sinh không được kiểm soát trong năm tài chính. — The company struggled with unmanaged expenses during the fiscal year.