Tiếng Việt
Chi tiết công việc tiếng Anh là gì?
Chi tiết công việc tiếng Anh là Task Details /tæsk ˈdiːteɪlz/. Thông tin cụ thể về các bước hoặc yêu cầu của một công việc hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Task Details
Ví dụ câu với Chi tiết công việc / Task Details
- 1
Bạn cần xem xét kỹ các chi tiết công việc trước khi bắt đầu dự án.
You need to review the task details carefully before starting the project.
- 2
Chi tiết công việc đã được gửi qua email cho tất cả thành viên trong nhóm.
The task details have been sent via email to all team members.
Ghi chú dùng từ Chi tiết công việc
Chi tiết công việc giúp làm rõ các yêu cầu và bước thực hiện. Các từ liên quan: 'instructions' (hướng dẫn), 'requirements' (yêu cầu), 'procedure' (quy trình).
Video minh hoạ Chi tiết công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chi tiết công việc
Câu hỏi thường gặp về "Chi tiết công việc"
Chi tiết công việc tiếng Anh là gì?
Chi tiết công việc tiếng Anh là "Task Details" (danh từ), nghĩa là: Thông tin cụ thể về các bước hoặc yêu cầu của một công việc hoặc nhiệm vụ.
"Task Details" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Task Details" nghĩa tiếng Việt là "Chi tiết công việc". Chi tiết công việc giúp làm rõ các yêu cầu và bước thực hiện.
Phát âm "Task Details" như thế nào?
"Task Details" có phiên âm IPA /tæsk ˈdiːteɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Task Details"?
You need to review the task details carefully before starting the project. — Bạn cần xem xét kỹ các chi tiết công việc trước khi bắt đầu dự án.