Tiếng Việt
Các hạng mục công trình tiếng Anh là gì?
các hạng mục công trình tiếng Anh là construction items /kənˈstrʌkʃən ˈaɪtəmz/. Các phần hoặc mục trong một dự án xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction items
Ví dụ câu với các hạng mục công trình / construction items
- 1
The construction items include foundations, walls, and roofing.
Các hạng mục công trình bao gồm móng, tường, và mái nhà.
- 2
We need to order all construction items before starting the project.
Chúng ta cần đặt tất cả các hạng mục công trình trước khi bắt đầu dự án.
Ghi chú dùng từ các hạng mục công trình
Thuật ngữ này đề cập đến các phần của một dự án xây dựng, như foundations ( móng ), walls ( tường ), và roofing ( mái nhà ). Các thuật ngữ liên quan: 'building components' ( thành phần xây dựng ), 'construction phase' ( giai đoạn xây dựng ), 'materials' ( vật liệu ).
Video minh hoạ các hạng mục công trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các hạng mục công trình
Câu hỏi thường gặp về "các hạng mục công trình"
Các hạng mục công trình tiếng Anh là gì?
Các hạng mục công trình tiếng Anh là "construction items" (danh từ), nghĩa là: Các phần hoặc mục trong một dự án xây dựng.
"construction items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction items" nghĩa tiếng Việt là "các hạng mục công trình". Thuật ngữ này đề cập đến các phần của một dự án xây dựng, như foundations ( móng ), walls ( tường ), và roofing ( mái nhà ).
Phát âm "construction items" như thế nào?
"construction items" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈaɪtəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction items"?
Các hạng mục công trình bao gồm móng, tường, và mái nhà. — The construction items include foundations, walls, and roofing.