The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái mũ tiếng Anh là gì?

cái mũ tiếng Anh là hat /hæt/. một vật dụng để đội trên đầu, thường để bảo vệ hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "cái mũ" tiếng Anh là "hat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hat

Danh từ
/hæt/

Ví dụ câu với cái mũ / hat

  1. 1

    Tôi đội một chiếc mũ để tránh nắng.

    I wear a hat to avoid the sun.

  2. 2

    Cô ấy mua một chiếc mũ mới để đi chơi.

    She bought a new hat for the outing.

Ghi chú dùng từ cái mũ

Cái mũ là một loại phụ kiện đầu, dùng để che nắng hoặc làm đẹp. Các từ liên quan: cap (nón lưỡi trai), helmet (mũ bảo hiểm), bonnet (mũ nông, mũ đội đầu kiểu cũ).

Video minh hoạ cái mũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái mũ

Câu hỏi thường gặp về "cái mũ"

Cái mũ tiếng Anh là gì?

Cái mũ tiếng Anh là "hat" (danh từ), nghĩa là: một vật dụng để đội trên đầu, thường để bảo vệ hoặc trang trí.

"hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hat" nghĩa tiếng Việt là "cái mũ". Cái mũ là một loại phụ kiện đầu, dùng để che nắng hoặc làm đẹp.

Phát âm "hat" như thế nào?

"hat" có phiên âm IPA /hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hat"?

I wear a hat to avoid the sun. — Tôi đội một chiếc mũ để tránh nắng.