Tiếng Việt
Cái tôi cao tiếng Anh là gì?
cái tôi cao tiếng Anh là high ego /ˌhaɪ ˈiːɡəʊ/. Ý thức về bản thân quá cao, tự cao tự đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high ego
Ví dụ câu với cái tôi cao / high ego
- 1
Anh ấy luôn thể hiện cái tôi cao của mình trong mọi cuộc họp.
He always displays his high ego in every meeting.
- 2
Cô ấy cần học cách kiểm soát cái tôi cao để làm việc nhóm hiệu quả hơn.
She needs to learn how to control her high ego to work better in a team.
Ghi chú dùng từ cái tôi cao
Cái tôi cao đề cập đến trạng thái tự cao tự đại, thường liên quan đến tính cách tự phụ. Các từ liên quan: tự cao (arrogance), tự trọng (self-esteem), tự phụ (conceited).
Video minh hoạ cái tôi cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái tôi cao
Câu hỏi thường gặp về "cái tôi cao"
Cái tôi cao tiếng Anh là gì?
Cái tôi cao tiếng Anh là "high ego" (danh từ), nghĩa là: Ý thức về bản thân quá cao, tự cao tự đại.
"high ego" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high ego" nghĩa tiếng Việt là "cái tôi cao". Cái tôi cao đề cập đến trạng thái tự cao tự đại, thường liên quan đến tính cách tự phụ.
Phát âm "high ego" như thế nào?
"high ego" có phiên âm IPA /ˌhaɪ ˈiːɡəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high ego"?
He always displays his high ego in every meeting. — Anh ấy luôn thể hiện cái tôi cao của mình trong mọi cuộc họp.