Tiếng Việt
Nhân cách thứ hai tiếng Anh là gì?
nhân cách thứ hai tiếng Anh là Alter ego /ˈɔːltər ˈiːɡoʊ/. Bản chất hoặc nhân cách thứ hai của một người, thường là phần khác biệt hoặc đối lập của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Alter ego
Ví dụ câu với nhân cách thứ hai / Alter ego
- 1
Trong tiểu thuyết, nhân cách thứ hai của nhân vật thể hiện qua những hành động trái ngược với tính cách ban đầu.
In the novel, the alter ego of the character is shown through actions that contrast with their original personality.
- 2
Anh ấy có một nhân cách thứ hai mà ít người biết đến, thường xuất hiện khi anh ấy chơi nhạc.
He has an alter ego that few people know about, which appears when he plays music.
Ghi chú dùng từ nhân cách thứ hai
Alter ego nghĩa là 'nhân cách thứ hai' của một người, thường là phần khác biệt hoặc đối lập của họ. Các từ liên quan: 'doppelgänger' (bóng ma hoặc bản sao của người khác), 'persona' (vai diễn hoặc nhân cách công khai), 'double' (người song sinh hoặc bản sao).
Video minh hoạ nhân cách thứ hai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân cách thứ hai
Câu hỏi thường gặp về "nhân cách thứ hai"
Nhân cách thứ hai tiếng Anh là gì?
Nhân cách thứ hai tiếng Anh là "Alter ego" (danh từ), nghĩa là: Bản chất hoặc nhân cách thứ hai của một người, thường là phần khác biệt hoặc đối lập của họ.
"Alter ego" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Alter ego" nghĩa tiếng Việt là "nhân cách thứ hai". Alter ego nghĩa là 'nhân cách thứ hai' của một người, thường là phần khác biệt hoặc đối lập của họ.
Phát âm "Alter ego" như thế nào?
"Alter ego" có phiên âm IPA /ˈɔːltər ˈiːɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Alter ego"?
In the novel, the alter ego of the character is shown through actions that contrast with their original personality. — Trong tiểu thuyết, nhân cách thứ hai của nhân vật thể hiện qua những hành động trái ngược với tính cách ban đầu.