Tiếng Việt
Cái tôi tiếng Anh là gì?
cái tôi tiếng Anh là ego /ˈigoʊ/. Ý thức về bản thân, cái tôi cá nhân, thường liên quan đến lòng tự trọng và tự nhận thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ego
Ví dụ câu với cái tôi / ego
- 1
Anh ấy cần kiểm soát cái tôi của mình để giữ mối quan hệ tốt đẹp.
He needs to control his ego to maintain good relationships.
- 2
Cái tôi quá lớn có thể gây ra xung đột trong nhóm.
An inflated ego can cause conflicts within a team.
Ghi chú dùng từ cái tôi
Ego là khái niệm về cái tôi, thể hiện lòng tự trọng và tự nhận thức của cá nhân. Các từ liên quan gồm 'self-esteem' (lòng tự trọng), 'pride' (tự hào), 'self-awareness' (tự nhận thức).
Video minh hoạ cái tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái tôi
Câu hỏi thường gặp về "cái tôi"
Cái tôi tiếng Anh là gì?
Cái tôi tiếng Anh là "ego" (danh từ), nghĩa là: Ý thức về bản thân, cái tôi cá nhân, thường liên quan đến lòng tự trọng và tự nhận thức.
"ego" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ego" nghĩa tiếng Việt là "cái tôi". Ego là khái niệm về cái tôi, thể hiện lòng tự trọng và tự nhận thức của cá nhân.
Phát âm "ego" như thế nào?
"ego" có phiên âm IPA /ˈigoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ego"?
He needs to control his ego to maintain good relationships. — Anh ấy cần kiểm soát cái tôi của mình để giữ mối quan hệ tốt đẹp.