The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái tôi quá lớn tiếng Anh là gì?

cái tôi quá lớn tiếng Anh là big ego /bɪɡ ˈiɡoʊ/. Tôi quá lớn, tự cao tự đại, có ý nghĩ về bản thân quá cao.

Hình minh hoạ "cái tôi quá lớn" tiếng Anh là "big ego"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

big ego

Danh từ
/bɪɡ ˈiɡoʊ/

Ví dụ câu với cái tôi quá lớn / big ego

  1. 1

    Anh ấy có cái tôi quá lớn và thường coi thường người khác.

    He has a big ego and often looks down on others.

  2. 2

    Cô ấy cần học cách kiểm soát cái tôi quá lớn của mình.

    She needs to learn how to control her big ego.

Ghi chú dùng từ cái tôi quá lớn

Cái tôi quá lớn thể hiện sự tự cao tự đại. Các từ liên quan: arrogance (sự kiêu ngạo), narcissism (chứng tự yêu bản thân quá mức), self-esteem (lòng tự trọng).

Video minh hoạ cái tôi quá lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái tôi quá lớn

Câu hỏi thường gặp về "cái tôi quá lớn"

Cái tôi quá lớn tiếng Anh là gì?

Cái tôi quá lớn tiếng Anh là "big ego" (danh từ), nghĩa là: Tôi quá lớn, tự cao tự đại, có ý nghĩ về bản thân quá cao.

"big ego" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"big ego" nghĩa tiếng Việt là "cái tôi quá lớn". Cái tôi quá lớn thể hiện sự tự cao tự đại.

Phát âm "big ego" như thế nào?

"big ego" có phiên âm IPA /bɪɡ ˈiɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "big ego"?

He has a big ego and often looks down on others. — Anh ấy có cái tôi quá lớn và thường coi thường người khác.