The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm biến quang tiếng Anh là gì?

Cảm biến quang tiếng Anh là Optical sensor /ˈɒptɪkəl ˈsɛnsər/. Thiết bị phát hiện và đo lường các tín hiệu quang học để chuyển đổi thành tín hiệu điện.

Hình minh hoạ "Cảm biến quang" tiếng Anh là "Optical sensor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Optical sensor

Danh từ
/ˈɒptɪkəl ˈsɛnsər/

Ví dụ câu với Cảm biến quang / Optical sensor

  1. 1

    Cảm biến quang được sử dụng trong các hệ thống an ninh để phát hiện chuyển động.

    Optical sensors are used in security systems to detect movement.

  2. 2

    Trong máy ảnh kỹ thuật số, cảm biến quang giúp ghi lại hình ảnh rõ nét hơn.

    In digital cameras, optical sensors help capture clearer images.

Ghi chú dùng từ Cảm biến quang

Cảm biến quang là loại cảm biến dùng để phát hiện các tín hiệu ánh sáng. Các thuật ngữ liên quan: 'sensor' (cảm biến), 'photodetector' (bộ phát hiện quang), 'light detection' (phát hiện ánh sáng).

Video minh hoạ Cảm biến quang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cảm biến quang

Câu hỏi thường gặp về "Cảm biến quang"

Cảm biến quang tiếng Anh là gì?

Cảm biến quang tiếng Anh là "Optical sensor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát hiện và đo lường các tín hiệu quang học để chuyển đổi thành tín hiệu điện.

"Optical sensor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Optical sensor" nghĩa tiếng Việt là "Cảm biến quang". Cảm biến quang là loại cảm biến dùng để phát hiện các tín hiệu ánh sáng.

Phát âm "Optical sensor" như thế nào?

"Optical sensor" có phiên âm IPA /ˈɒptɪkəl ˈsɛnsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Optical sensor"?

Optical sensors are used in security systems to detect movement. — Cảm biến quang được sử dụng trong các hệ thống an ninh để phát hiện chuyển động.