Tiếng Việt
Cảm biến điện dung tiếng Anh là gì?
Cảm biến điện dung tiếng Anh là Capacitive sensor /kəˈpæsɪtɪv ˈsɛnsər/. Cảm biến điện dung là thiết bị phát hiện sự thay đổi điện dung để xác định sự hiện diện hoặc vị trí của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Capacitive sensor
Ví dụ câu với Cảm biến điện dung / Capacitive sensor
- 1
Cảm biến điện dung được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa để phát hiện vật thể trong dây chuyền sản xuất.
Capacitive sensors are commonly used in touch screens to detect the presence of a finger.
- 2
Cảm biến điện dung có thể đo mức chất lỏng trong bình chứa mà không tiếp xúc trực tiếp.
Capacitive sensors can measure liquid levels without direct contact.
Ghi chú dùng từ Cảm biến điện dung
Cảm biến điện dung dùng để phát hiện sự thay đổi điện dung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inductive sensor' (cảm biến cảm ứng), 'proximity sensor' (cảm biến khoảng cách), và 'sensor technology' (công nghệ cảm biến).
Video minh hoạ Cảm biến điện dung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cảm biến điện dung
Câu hỏi thường gặp về "Cảm biến điện dung"
Cảm biến điện dung tiếng Anh là gì?
Cảm biến điện dung tiếng Anh là "Capacitive sensor" (danh từ), nghĩa là: Cảm biến điện dung là thiết bị phát hiện sự thay đổi điện dung để xác định sự hiện diện hoặc vị trí của vật thể.
"Capacitive sensor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Capacitive sensor" nghĩa tiếng Việt là "Cảm biến điện dung". Cảm biến điện dung dùng để phát hiện sự thay đổi điện dung.
Phát âm "Capacitive sensor" như thế nào?
"Capacitive sensor" có phiên âm IPA /kəˈpæsɪtɪv ˈsɛnsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Capacitive sensor"?
Capacitive sensors are commonly used in touch screens to detect the presence of a finger. — Cảm biến điện dung được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa để phát hiện vật thể trong dây chuyền sản xuất.