The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện dung tiếng Anh là gì?

điện dung tiếng Anh là capacitance /kəˈpæsɪtəns/. Khả năng của một tụ điện lưu trữ điện tích, đo bằng đơn vị farad.

Hình minh hoạ "điện dung" tiếng Anh là "capacitance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

capacitance

Danh từ
/kəˈpæsɪtəns/

Ví dụ câu với điện dung / capacitance

  1. 1

    Điện dung của tụ điện này là 10 microfarad.

    The capacitance of this capacitor is 10 microfarads.

  2. 2

    Điện dung ảnh hưởng đến khả năng lưu trữ điện của tụ.

    Capacitance affects the ability of a capacitor to store charge.

Ghi chú dùng từ điện dung

Điện dung là đặc tính của tụ điện, liên quan đến khả năng lưu trữ điện tích. Các thuật ngữ liên quan: tụ điện (capacitor), điện áp (voltage), điện tích (charge).

Video minh hoạ điện dung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện dung

Câu hỏi thường gặp về "điện dung"

Điện dung tiếng Anh là gì?

Điện dung tiếng Anh là "capacitance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của một tụ điện lưu trữ điện tích, đo bằng đơn vị farad.

"capacitance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"capacitance" nghĩa tiếng Việt là "điện dung". Điện dung là đặc tính của tụ điện, liên quan đến khả năng lưu trữ điện tích.

Phát âm "capacitance" như thế nào?

"capacitance" có phiên âm IPA /kəˈpæsɪtəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "capacitance"?

The capacitance of this capacitor is 10 microfarads. — Điện dung của tụ điện này là 10 microfarad.