Tiếng Việt
Cầm hơi tiếng Anh là gì?
cầm hơi tiếng Anh là eating to survive /ˈitɪŋ tu sərˈvaɪv/. Việc ăn để duy trì sự sống, thường là ăn ít hoặc ăn qua loa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eating to survive
Ví dụ câu với cầm hơi / eating to survive
- 1
Anh ấy chỉ ăn cầm hơi để qua ngày.
He is just eating to survive.
- 2
Chúng tôi chỉ ăn cầm hơi trong chuyến đi dài.
We are only eating to survive during the long trip.
Ghi chú dùng từ cầm hơi
Cầm hơi là hành động ăn tạm thời để duy trì năng lượng. Các từ liên quan: ăn uống (eating), sinh tồn (survival), dinh dưỡng (nutrition).
Video minh hoạ cầm hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầm hơi
Câu hỏi thường gặp về "cầm hơi"
Cầm hơi tiếng Anh là gì?
Cầm hơi tiếng Anh là "eating to survive" (danh từ), nghĩa là: Việc ăn để duy trì sự sống, thường là ăn ít hoặc ăn qua loa.
"eating to survive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eating to survive" nghĩa tiếng Việt là "cầm hơi". Cầm hơi là hành động ăn tạm thời để duy trì năng lượng.
Phát âm "eating to survive" như thế nào?
"eating to survive" có phiên âm IPA /ˈitɪŋ tu sərˈvaɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eating to survive"?
He is just eating to survive. — Anh ấy chỉ ăn cầm hơi để qua ngày.