Tiếng Việt
Cảm thấy nặng nề tiếng Anh là gì?
cảm thấy nặng nề tiếng Anh là feel burdensome /fil ˈbɜrdənsəm/. Cảm giác nặng nề, khó chịu hoặc áp lực về tinh thần hoặc thể chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feel burdensome
Ví dụ câu với cảm thấy nặng nề / feel burdensome
- 1
Tôi cảm thấy nặng nề khi phải đối mặt với nhiều công việc cùng lúc.
I feel burdensome when I have to face many tasks at once.
- 2
Cô ấy cảm thấy nặng nề vì lo lắng về kỳ thi sắp tới.
She feels burdensome because of worries about the upcoming exam.
Ghi chú dùng từ cảm thấy nặng nề
Cảm thấy nặng nề mô tả cảm giác áp lực hoặc mệt mỏi. Các từ liên quan gồm 'stress' (áp lực), 'pressure' (áp lực), 'overwhelmed' (quá tải).
Video minh hoạ cảm thấy nặng nề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm thấy nặng nề
Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy nặng nề"
Cảm thấy nặng nề tiếng Anh là gì?
Cảm thấy nặng nề tiếng Anh là "feel burdensome" (động từ), nghĩa là: Cảm giác nặng nề, khó chịu hoặc áp lực về tinh thần hoặc thể chất.
"feel burdensome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feel burdensome" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy nặng nề". Cảm thấy nặng nề mô tả cảm giác áp lực hoặc mệt mỏi.
Phát âm "feel burdensome" như thế nào?
"feel burdensome" có phiên âm IPA /fil ˈbɜrdənsəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feel burdensome"?
I feel burdensome when I have to face many tasks at once. — Tôi cảm thấy nặng nề khi phải đối mặt với nhiều công việc cùng lúc.