The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm thấy thương cho tiếng Anh là gì?

cảm thấy thương cho tiếng Anh là feel compassionate /fil kəmˈpæʃənət/. Cảm xúc thể hiện sự đồng cảm và thương xót đối với người khác.

Hình minh hoạ "cảm thấy thương cho" tiếng Anh là "feel compassionate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feel compassionate

Động từ
/fil kəmˈpæʃənət/

Ví dụ câu với cảm thấy thương cho / feel compassionate

  1. 1

    Tôi cảm thấy thương cho cô ấy khi thấy cô ấy khóc.

    I feel compassionate when I see her crying.

  2. 2

    Anh ấy cảm thấy thương cho những người nghèo khổ.

    He feels compassionate for the poor.

Ghi chú dùng từ cảm thấy thương cho

Cảm thấy thương cho là cảm xúc đồng cảm, thương xót. Các từ liên quan: đồng cảm (empathy), thương xót (pity), nhân ái (kindness).

Video minh hoạ cảm thấy thương cho

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm thấy thương cho

Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy thương cho"

Cảm thấy thương cho tiếng Anh là gì?

Cảm thấy thương cho tiếng Anh là "feel compassionate" (động từ), nghĩa là: Cảm xúc thể hiện sự đồng cảm và thương xót đối với người khác.

"feel compassionate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feel compassionate" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy thương cho". Cảm thấy thương cho là cảm xúc đồng cảm, thương xót.

Phát âm "feel compassionate" như thế nào?

"feel compassionate" có phiên âm IPA /fil kəmˈpæʃənət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feel compassionate"?

I feel compassionate when I see her crying. — Tôi cảm thấy thương cho cô ấy khi thấy cô ấy khóc.