The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Căn bậc 3 tiếng Anh là gì?

căn bậc 3 tiếng Anh là cube root /kjub rut/. Là số mà khi nâng lên lũy thừa 3 thì được số ban đầu.

Hình minh hoạ "căn bậc 3" tiếng Anh là "cube root"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cube root

Danh từ
/kjub rut/

Ví dụ câu với căn bậc 3 / cube root

  1. 1

    Căn bậc 3 của 8 là 2.

    The cube root of 8 is 2.

  2. 2

    Tìm căn bậc 3 của 27.

    Find the cube root of 27.

Ghi chú dùng từ căn bậc 3

Căn bậc 3 là phép toán tìm số có lũy thừa 3 bằng số cho trước. Các thuật ngữ liên quan: lũy thừa (exponent), căn bậc 2 (square root), lũy thừa (power).

Video minh hoạ căn bậc 3

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với căn bậc 3

Câu hỏi thường gặp về "căn bậc 3"

Căn bậc 3 tiếng Anh là gì?

Căn bậc 3 tiếng Anh là "cube root" (danh từ), nghĩa là: Là số mà khi nâng lên lũy thừa 3 thì được số ban đầu.

"cube root" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cube root" nghĩa tiếng Việt là "căn bậc 3". Căn bậc 3 là phép toán tìm số có lũy thừa 3 bằng số cho trước.

Phát âm "cube root" như thế nào?

"cube root" có phiên âm IPA /kjub rut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cube root"?

The cube root of 8 is 2. — Căn bậc 3 của 8 là 2.