The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cán bộ công nhân viên tiếng Anh là gì?

cán bộ công nhân viên tiếng Anh là staff /stæf/. Những người làm việc trong một tổ chức hoặc công ty, bao gồm cả cán bộ và công nhân viên.

Hình minh hoạ "cán bộ công nhân viên" tiếng Anh là "staff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

staff

Danh từ
/stæf/

Ví dụ câu với cán bộ công nhân viên / staff

  1. 1

    Nhân viên này làm việc tại công ty từ năm ngoái.

    This staff has been working at the company since last year.

  2. 2

    Cần tuyển thêm nhiều nhân viên mới để mở rộng hoạt động.

    We need to hire more staff to expand our operations.

Ghi chú dùng từ cán bộ công nhân viên

Cán bộ công nhân viên là những người làm việc trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'employee' (nhân viên), 'worker' (công nhân), 'personnel' (nhân sự).

Video minh hoạ cán bộ công nhân viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cán bộ công nhân viên

Câu hỏi thường gặp về "cán bộ công nhân viên"

Cán bộ công nhân viên tiếng Anh là gì?

Cán bộ công nhân viên tiếng Anh là "staff" (danh từ), nghĩa là: Những người làm việc trong một tổ chức hoặc công ty, bao gồm cả cán bộ và công nhân viên.

"staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"staff" nghĩa tiếng Việt là "cán bộ công nhân viên". Cán bộ công nhân viên là những người làm việc trong tổ chức.

Phát âm "staff" như thế nào?

"staff" có phiên âm IPA /stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "staff"?

This staff has been working at the company since last year. — Nhân viên này làm việc tại công ty từ năm ngoái.