Tiếng Việt
Cận date tiếng Anh là gì?
cận date tiếng Anh là near expiry /nɪər ɪkˈspaɪəri/. Hết hạn sắp tới, còn hạn trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
near expiry
Ví dụ câu với cận date / near expiry
- 1
Thực phẩm này gần hết hạn sử dụng, cần tiêu thụ nhanh.
This food is near expiry, so it should be consumed quickly.
- 2
Thuốc này gần hết hạn, không nên dùng nữa.
This medicine is near expiry, so it should not be used anymore.
Ghi chú dùng từ cận date
Từ này mô tả các sản phẩm còn hạn sử dụng sắp kết thúc. Các từ liên quan gồm 'expiry date' (ngày hết hạn), 'expiration' (hết hạn), 'validity period' (thời hạn sử dụng).
Video minh hoạ cận date
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cận date
Câu hỏi thường gặp về "cận date"
Cận date tiếng Anh là gì?
Cận date tiếng Anh là "near expiry" (tính từ), nghĩa là: Hết hạn sắp tới, còn hạn trong thời gian ngắn.
"near expiry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"near expiry" nghĩa tiếng Việt là "cận date". Từ này mô tả các sản phẩm còn hạn sử dụng sắp kết thúc.
Phát âm "near expiry" như thế nào?
"near expiry" có phiên âm IPA /nɪər ɪkˈspaɪəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "near expiry"?
This food is near expiry, so it should be consumed quickly. — Thực phẩm này gần hết hạn sử dụng, cần tiêu thụ nhanh.