Tiếng Việt
Cận địa tiếng Anh là gì?
cận địa tiếng Anh là perigee /ˈpɛrəˌʤiː/. Quỹ đạo gần Trái Đất nhất của Mặt Trăng hoặc vệ tinh nhân tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perigee
Ví dụ câu với cận địa / perigee
- 1
Quỹ đạo cận địa của vệ tinh giúp nó truyền dữ liệu nhanh hơn.
The satellite in perigee transmits data more quickly.
- 2
Trong quỹ đạo cận địa, Mặt Trăng gần Trái Đất nhất.
During perigee, the Moon is closest to Earth.
Ghi chú dùng từ cận địa
Cận địa là điểm gần nhất của quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất. Các thuật ngữ liên quan: quỹ đạo (orbit), quỹ đạo xa (apogee), vệ tinh (satellite).
Video minh hoạ cận địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cận địa
Câu hỏi thường gặp về "cận địa"
Cận địa tiếng Anh là gì?
Cận địa tiếng Anh là "perigee" (danh từ), nghĩa là: Quỹ đạo gần Trái Đất nhất của Mặt Trăng hoặc vệ tinh nhân tạo.
"perigee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perigee" nghĩa tiếng Việt là "cận địa". Cận địa là điểm gần nhất của quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất.
Phát âm "perigee" như thế nào?
"perigee" có phiên âm IPA /ˈpɛrəˌʤiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perigee"?
The satellite in perigee transmits data more quickly. — Quỹ đạo cận địa của vệ tinh giúp nó truyền dữ liệu nhanh hơn.