Tiếng Việt
Cận điểm tiếng Anh là gì?
cận điểm tiếng Anh là periapsis /ˌpɛriˈæpsɪs/. Điểm gần nhất của quỹ đạo của một vật thể quay quanh một hành tinh hoặc mặt trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
periapsis
Ví dụ câu với cận điểm / periapsis
- 1
Quỹ đạo của vệ tinh có cận điểm ở khoảng cách 300 km từ bề mặt trái đất.
The satellite's periapsis is 300 km from the Earth's surface.
- 2
Trong quỹ đạo elip, cận điểm là điểm gần nhất với trung tâm hành tinh.
In an elliptical orbit, periapsis is the point closest to the center of the planet.
Ghi chú dùng từ cận điểm
Cận điểm là thuật ngữ trong thiên văn học, chỉ điểm gần nhất của quỹ đạo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'apoapsis' (điểm xa nhất), 'orbit' (quỹ đạo), 'aphelion' (điểm xa nhất của quỹ đạo của hành tinh quanh mặt trời).
Video minh hoạ cận điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cận điểm
Câu hỏi thường gặp về "cận điểm"
Cận điểm tiếng Anh là gì?
Cận điểm tiếng Anh là "periapsis" (danh từ), nghĩa là: Điểm gần nhất của quỹ đạo của một vật thể quay quanh một hành tinh hoặc mặt trời.
"periapsis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"periapsis" nghĩa tiếng Việt là "cận điểm". Cận điểm là thuật ngữ trong thiên văn học, chỉ điểm gần nhất của quỹ đạo.
Phát âm "periapsis" như thế nào?
"periapsis" có phiên âm IPA /ˌpɛriˈæpsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "periapsis"?
The satellite's periapsis is 300 km from the Earth's surface. — Quỹ đạo của vệ tinh có cận điểm ở khoảng cách 300 km từ bề mặt trái đất.