Tiếng Việt
Cận nhật tiếng Anh là gì?
cận nhật tiếng Anh là perihelion /ˌpɛrɪˈhiːliən/. Điểm gần nhất của quỹ đạo hành tinh hoặc vật thể quay quanh mặt trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perihelion
Ví dụ câu với cận nhật / perihelion
- 1
Trái đất đạt cận nhật vào khoảng ngày 4 tháng 1 hàng năm.
Earth reaches perihelion around January 4 each year.
- 2
Các hành tinh có thể có cận nhật và viễn nhật trong quỹ đạo của chúng.
Planets can have perihelion and aphelion in their orbits.
Ghi chú dùng từ cận nhật
Cận nhật là điểm gần nhất của hành tinh với mặt trời. Các thuật ngữ liên quan gồm 'aphelion' (viễn nhật - điểm xa nhất) và 'orbit' (quỹ đạo).
Video minh hoạ cận nhật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cận nhật
Câu hỏi thường gặp về "cận nhật"
Cận nhật tiếng Anh là gì?
Cận nhật tiếng Anh là "perihelion" (danh từ), nghĩa là: Điểm gần nhất của quỹ đạo hành tinh hoặc vật thể quay quanh mặt trời.
"perihelion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perihelion" nghĩa tiếng Việt là "cận nhật". Cận nhật là điểm gần nhất của hành tinh với mặt trời.
Phát âm "perihelion" như thế nào?
"perihelion" có phiên âm IPA /ˌpɛrɪˈhiːliən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perihelion"?
Earth reaches perihelion around January 4 each year. — Trái đất đạt cận nhật vào khoảng ngày 4 tháng 1 hàng năm.