Tiếng Việt
Hải cảng tiếng Anh là gì?
hải cảng tiếng Anh là seaport /ˈsiːpɔːrt/. Cảng biển lớn dùng cho tàu thuyền cập bến để giao thương hàng hóa và hành khách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seaport
Ví dụ câu với hải cảng / seaport
- 1
The ship docked at the seaport early in the morning.
Cảng biển này rất sầm uất vào buổi sáng.
- 2
Many goods are transported through the seaport.
Nhiều hàng hóa được vận chuyển qua cảng biển.
Ghi chú dùng từ hải cảng
Hải cảng là nơi tàu thuyền cập bến để giao thương. Các từ liên quan: 'harbor' (bến cảng), 'port' (cảng), 'dock' (bến tàu).
Video minh hoạ hải cảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải cảng
Câu hỏi thường gặp về "hải cảng"
Hải cảng tiếng Anh là gì?
Hải cảng tiếng Anh là "seaport" (danh từ), nghĩa là: Cảng biển lớn dùng cho tàu thuyền cập bến để giao thương hàng hóa và hành khách.
"seaport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seaport" nghĩa tiếng Việt là "hải cảng". Hải cảng là nơi tàu thuyền cập bến để giao thương.
Phát âm "seaport" như thế nào?
"seaport" có phiên âm IPA /ˈsiːpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seaport"?
Cảng biển này rất sầm uất vào buổi sáng. — The ship docked at the seaport early in the morning.