Tiếng Việt
Cạnh tranh khốc liệt tiếng Anh là gì?
Cạnh tranh khốc liệt tiếng Anh là Cutthroat Competition /ˈkʌtθrəʊt ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Cuộc cạnh tranh gay gắt, khốc liệt trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cutthroat Competition
Ví dụ câu với Cạnh tranh khốc liệt / Cutthroat Competition
- 1
Trong ngành công nghiệp điện tử, cạnh tranh khốc liệt đã thúc đẩy các công ty đổi mới liên tục.
In the electronics industry, cutthroat competition has driven companies to innovate constantly.
- 2
Các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong cạnh tranh khốc liệt với các tập đoàn lớn.
Small businesses struggle to compete in the cutthroat environment with large corporations.
Ghi chú dùng từ Cạnh tranh khốc liệt
Cạnh tranh khốc liệt đề cập đến cuộc cạnh tranh gay gắt, không khoan nhượng. Các thuật ngữ liên quan: cạnh tranh (competition), chiến lược (strategy), đổi mới (innovation).
Video minh hoạ Cạnh tranh khốc liệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cạnh tranh khốc liệt
Câu hỏi thường gặp về "Cạnh tranh khốc liệt"
Cạnh tranh khốc liệt tiếng Anh là gì?
Cạnh tranh khốc liệt tiếng Anh là "Cutthroat Competition" (danh từ), nghĩa là: Cuộc cạnh tranh gay gắt, khốc liệt trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề.
"Cutthroat Competition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cutthroat Competition" nghĩa tiếng Việt là "Cạnh tranh khốc liệt". Cạnh tranh khốc liệt đề cập đến cuộc cạnh tranh gay gắt, không khoan nhượng.
Phát âm "Cutthroat Competition" như thế nào?
"Cutthroat Competition" có phiên âm IPA /ˈkʌtθrəʊt ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cutthroat Competition"?
In the electronics industry, cutthroat competition has driven companies to innovate constantly. — Trong ngành công nghiệp điện tử, cạnh tranh khốc liệt đã thúc đẩy các công ty đổi mới liên tục.