The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cánh trả tiếng Anh là gì?

Cánh trả tiếng Anh là Tawny Brown /ˈtɔːni braʊn/. Màu nâu vàng nhạt, giống màu của cánh trả của chim.

Hình minh hoạ "Cánh trả" tiếng Anh là "Tawny Brown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tawny Brown

Tính từ
/ˈtɔːni braʊn/

Ví dụ câu với Cánh trả / Tawny Brown

  1. 1

    Cánh trả của con chim này rất đẹp và nổi bật.

    The tawny brown feathers of this bird are very beautiful and striking.

  2. 2

    Chiếc áo khoác màu cánh trả phù hợp với mùa thu.

    The tawny brown jacket is perfect for autumn.

Ghi chú dùng từ Cánh trả

Từ mô tả màu sắc, liên quan đến các màu như nâu vàng, màu cánh trả thường xuất hiện trong mô tả về lông hoặc lông vũ của chim. Các từ liên quan: 'brown' (nâu), 'beige' (màu be), 'tan' (màu nâu nhạt).

Video minh hoạ Cánh trả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cánh trả

Câu hỏi thường gặp về "Cánh trả"

Cánh trả tiếng Anh là gì?

Cánh trả tiếng Anh là "Tawny Brown" (tính từ), nghĩa là: Màu nâu vàng nhạt, giống màu của cánh trả của chim.

"Tawny Brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tawny Brown" nghĩa tiếng Việt là "Cánh trả". Từ mô tả màu sắc, liên quan đến các màu như nâu vàng, màu cánh trả thường xuất hiện trong mô tả về lông hoặc lông vũ của chim.

Phát âm "Tawny Brown" như thế nào?

"Tawny Brown" có phiên âm IPA /ˈtɔːni braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tawny Brown"?

The tawny brown feathers of this bird are very beautiful and striking. — Cánh trả của con chim này rất đẹp và nổi bật.