The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngũ cốc tiếng Anh là gì?

ngũ cốc tiếng Anh là cereal /ˈsɪriəl/. Thực phẩm làm từ hạt ngũ cốc như lúa mì, yến mạch, ngô, thường dùng để ăn sáng hoặc làm bánh.

Hình minh hoạ "ngũ cốc" tiếng Anh là "cereal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cereal

Danh từ
/ˈsɪriəl/

Ví dụ câu với ngũ cốc / cereal

  1. 1

    Tôi thích ăn ngũ cốc vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I like to eat cereal in the morning to start my day.

  2. 2

    Ngũ cốc là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể.

    Cereal is a main source of energy for the body.

Ghi chú dùng từ ngũ cốc

Ngũ cốc là loại thực phẩm làm từ các loại hạt như lúa mì, yến mạch, ngô. Các từ liên quan: 'grain' (hạt), 'breakfast' (bữa sáng), 'baking' (nướng).

Video minh hoạ ngũ cốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với ngũ cốc

Câu hỏi thường gặp về "ngũ cốc"

Ngũ cốc tiếng Anh là gì?

Ngũ cốc tiếng Anh là "cereal" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm làm từ hạt ngũ cốc như lúa mì, yến mạch, ngô, thường dùng để ăn sáng hoặc làm bánh.

"cereal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cereal" nghĩa tiếng Việt là "ngũ cốc". Ngũ cốc là loại thực phẩm làm từ các loại hạt như lúa mì, yến mạch, ngô.

Phát âm "cereal" như thế nào?

"cereal" có phiên âm IPA /ˈsɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cereal"?

I like to eat cereal in the morning to start my day. — Tôi thích ăn ngũ cốc vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.