The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấp độ tiếng Anh là gì?

Cấp độ tiếng Anh là Level /ˈlɛvəl/. Mức độ hoặc trình độ của một thứ gì đó, thường dùng để đo lường hoặc xếp hạng.

Hình minh hoạ "Cấp độ" tiếng Anh là "Level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Level

Danh từ
/ˈlɛvəl/

Ví dụ câu với Cấp độ / Level

  1. 1

    Anh ấy đạt cấp độ cao trong trò chơi này.

    He reached a high level in this game.

  2. 2

    Chúng ta cần nâng cao cấp độ của kỹ năng này.

    We need to improve the level of this skill.

Ghi chú dùng từ Cấp độ

Cấp độ thường liên quan đến trình độ hoặc mức độ của một thứ. Các từ liên quan gồm 'rank' (hạng), 'degree' (bằng cấp), 'grade' (lớp, điểm số).

Video minh hoạ Cấp độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cấp độ

Câu hỏi thường gặp về "Cấp độ"

Cấp độ tiếng Anh là gì?

Cấp độ tiếng Anh là "Level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ hoặc trình độ của một thứ gì đó, thường dùng để đo lường hoặc xếp hạng.

"Level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Level" nghĩa tiếng Việt là "Cấp độ". Cấp độ thường liên quan đến trình độ hoặc mức độ của một thứ.

Phát âm "Level" như thế nào?

"Level" có phiên âm IPA /ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Level"?

He reached a high level in this game. — Anh ấy đạt cấp độ cao trong trò chơi này.