Tiếng Việt
Cấp độ bền bê tông tiếng Anh là gì?
Cấp độ bền bê tông tiếng Anh là concrete durability level /ˈkɑnkrit dʊˈræbɪləti ˈlɛvəl/. Mức độ chịu đựng của bê tông trước các tác động môi trường và thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concrete durability level
Ví dụ câu với Cấp độ bền bê tông / concrete durability level
- 1
The concrete durability level determines how long a structure will last.
Mức độ bền của bê tông quyết định tuổi thọ của công trình.
- 2
Engineers test the concrete durability level to ensure safety.
Các kỹ sư kiểm tra mức độ bền của bê tông để đảm bảo an toàn.
Ghi chú dùng từ Cấp độ bền bê tông
Cấp độ bền bê tông đề cập đến khả năng chống chịu của bê tông trước các yếu tố môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'compressive strength' (độ chịu nén), 'water resistance' (kháng nước), và 'ageing' (lão hóa).
Video minh hoạ Cấp độ bền bê tông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cấp độ bền bê tông
Câu hỏi thường gặp về "Cấp độ bền bê tông"
Cấp độ bền bê tông tiếng Anh là gì?
Cấp độ bền bê tông tiếng Anh là "concrete durability level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ chịu đựng của bê tông trước các tác động môi trường và thời gian.
"concrete durability level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concrete durability level" nghĩa tiếng Việt là "Cấp độ bền bê tông". Cấp độ bền bê tông đề cập đến khả năng chống chịu của bê tông trước các yếu tố môi trường.
Phát âm "concrete durability level" như thế nào?
"concrete durability level" có phiên âm IPA /ˈkɑnkrit dʊˈræbɪləti ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concrete durability level"?
Mức độ bền của bê tông quyết định tuổi thọ của công trình. — The concrete durability level determines how long a structure will last.