Tiếng Việt
Card điện thoại tiếng Anh là gì?
Card điện thoại tiếng Anh là Phone card /fəʊn kɑːd/. Thẻ điện thoại dùng để nạp tiền hoặc gọi điện thoại di động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Phone card
Ví dụ câu với Card điện thoại / Phone card
- 1
I bought a phone card to make international calls.
Tôi đã mua một thẻ điện thoại để gọi quốc tế.
- 2
You need a phone card to use the payphone.
Bạn cần một thẻ điện thoại để sử dụng điện thoại công cộng.
Ghi chú dùng từ Card điện thoại
Thẻ điện thoại là loại thẻ dùng để nạp tiền hoặc gọi điện qua điện thoại di động hoặc điện thoại công cộng. Các thuật ngữ liên quan: 'sim card' (thẻ SIM), 'prepaid card' (thẻ trả trước), 'calling card' (thẻ gọi điện).
Video minh hoạ Card điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Card điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "Card điện thoại"
Card điện thoại tiếng Anh là gì?
Card điện thoại tiếng Anh là "Phone card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ điện thoại dùng để nạp tiền hoặc gọi điện thoại di động.
"Phone card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Phone card" nghĩa tiếng Việt là "Card điện thoại". Thẻ điện thoại là loại thẻ dùng để nạp tiền hoặc gọi điện qua điện thoại di động hoặc điện thoại công cộng.
Phát âm "Phone card" như thế nào?
"Phone card" có phiên âm IPA /fəʊn kɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Phone card"?
Tôi đã mua một thẻ điện thoại để gọi quốc tế. — I bought a phone card to make international calls.