Tiếng Việt
Card màn hình tiếng Anh là gì?
card màn hình tiếng Anh là display card /dɪsˈpleɪ ˈkɑːrd/. Thẻ mở rộng dùng để xử lý hình ảnh và hiển thị đồ họa trên máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
display card
Ví dụ câu với card màn hình / display card
- 1
Tôi cần nâng cấp card màn hình để chơi game mượt hơn.
I need to upgrade my display card to play games more smoothly.
- 2
Card màn hình mới giúp máy tính xử lý đồ họa tốt hơn.
The new display card helps the computer handle graphics better.
Ghi chú dùng từ card màn hình
Card màn hình còn gọi là card đồ họa, quan trọng cho xử lý hình ảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm GPU (bộ xử lý đồ họa), VRAM (bộ nhớ đồ họa), và driver (trình điều khiển).
Video minh hoạ card màn hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với card màn hình
Câu hỏi thường gặp về "card màn hình"
Card màn hình tiếng Anh là gì?
Card màn hình tiếng Anh là "display card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ mở rộng dùng để xử lý hình ảnh và hiển thị đồ họa trên máy tính.
"display card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"display card" nghĩa tiếng Việt là "card màn hình". Card màn hình còn gọi là card đồ họa, quan trọng cho xử lý hình ảnh.
Phát âm "display card" như thế nào?
"display card" có phiên âm IPA /dɪsˈpleɪ ˈkɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "display card"?
I need to upgrade my display card to play games more smoothly. — Tôi cần nâng cấp card màn hình để chơi game mượt hơn.