Tiếng Việt
Cất bước tiếng Anh là gì?
cất bước tiếng Anh là commence /kəˈmɛns/. Bắt đầu hành trình hoặc hoạt động mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commence
Ví dụ câu với cất bước / commence
- 1
Chúng tôi sẽ cất bước vào dự án mới vào tuần tới.
We will commence the new project next week.
- 2
Cô ấy cất bước rời khỏi nhà khi trời còn sáng.
She commenced her walk out of the house while it was still light.
Ghi chú dùng từ cất bước
Cất bước nghĩa là bắt đầu đi hoặc bắt đầu một hoạt động. Các từ liên quan: bắt đầu (start), khởi đầu (initiate), mở đầu (begin).
Video minh hoạ cất bước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cất bước
Câu hỏi thường gặp về "cất bước"
Cất bước tiếng Anh là gì?
Cất bước tiếng Anh là "commence" (động từ), nghĩa là: Bắt đầu hành trình hoặc hoạt động mới.
"commence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commence" nghĩa tiếng Việt là "cất bước". Cất bước nghĩa là bắt đầu đi hoặc bắt đầu một hoạt động.
Phát âm "commence" như thế nào?
"commence" có phiên âm IPA /kəˈmɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commence"?
We will commence the new project next week. — Chúng tôi sẽ cất bước vào dự án mới vào tuần tới.