The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầu siêu tiếng Anh là gì?

cầu siêu tiếng Anh là requiem /ˈrɛk.wi.əm/. Lời cầu nguyện hoặc lễ cầu siêu để an ủi linh hồn người đã khuất.

Hình minh hoạ "cầu siêu" tiếng Anh là "requiem"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

requiem

Danh từ
/ˈrɛk.wi.əm/

Ví dụ câu với cầu siêu / requiem

  1. 1

    Chúng tôi tổ chức một lễ cầu siêu để cầu mong linh hồn ông yên nghỉ.

    A requiem was held to pray for the soul of the departed.

  2. 2

    Trong lễ cầu siêu, các bài hát và lời cầu nguyện được cử hành để an ủi linh hồn người đã khuất.

    During the requiem, songs and prayers were performed to comfort the soul of the deceased.

Ghi chú dùng từ cầu siêu

Cầu siêu là nghi lễ cầu nguyện để giúp linh hồn người đã khuất siêu thoát. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nghĩa trang' (cemetery), 'lễ tang' (funeral), 'nghĩa trang' (cemetery).

Video minh hoạ cầu siêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầu siêu

Câu hỏi thường gặp về "cầu siêu"

Cầu siêu tiếng Anh là gì?

Cầu siêu tiếng Anh là "requiem" (danh từ), nghĩa là: Lời cầu nguyện hoặc lễ cầu siêu để an ủi linh hồn người đã khuất.

"requiem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"requiem" nghĩa tiếng Việt là "cầu siêu". Cầu siêu là nghi lễ cầu nguyện để giúp linh hồn người đã khuất siêu thoát.

Phát âm "requiem" như thế nào?

"requiem" có phiên âm IPA /ˈrɛk.wi.əm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "requiem"?

A requiem was held to pray for the soul of the departed. — Chúng tôi tổ chức một lễ cầu siêu để cầu mong linh hồn ông yên nghỉ.