Tiếng Việt
Cây cau vàng tiếng Anh là gì?
cây cau vàng tiếng Anh là areca palm /areca pɑm/. Cây cau vàng là loại cây thuộc họ cau, có thân thẳng, lá dài và hình dáng giống cây cau, thường trồng để lấy quả hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
areca palm
Ví dụ câu với cây cau vàng / areca palm
- 1
Trong khu vườn, cây cau vàng nổi bật với tán lá xanh tươi.
In the garden, the areca palm stands out with its lush green leaves.
- 2
Quả của cây cau vàng thường được dùng trong y học truyền thống.
The fruit of the areca palm is often used in traditional medicine.
Ghi chú dùng từ cây cau vàng
Cây cau vàng là loại cây cảnh phổ biến, thuộc họ cau. Các từ liên quan: 'cây cau' (areca tree), 'quả cau' (areca nut), 'cây cảnh' (ornamental plant).
Video minh hoạ cây cau vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây cau vàng
Câu hỏi thường gặp về "cây cau vàng"
Cây cau vàng tiếng Anh là gì?
Cây cau vàng tiếng Anh là "areca palm", nghĩa là: Cây cau vàng là loại cây thuộc họ cau, có thân thẳng, lá dài và hình dáng giống cây cau, thường trồng để lấy quả hoặc trang trí.
"areca palm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"areca palm" nghĩa tiếng Việt là "cây cau vàng". Cây cau vàng là loại cây cảnh phổ biến, thuộc họ cau.
Phát âm "areca palm" như thế nào?
"areca palm" có phiên âm IPA /areca pɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "areca palm"?
In the garden, the areca palm stands out with its lush green leaves. — Trong khu vườn, cây cau vàng nổi bật với tán lá xanh tươi.