The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cây mít tố nữ tiếng Anh là gì?

cây mít tố nữ tiếng Anh là chempedak tree /chempedak tri/. Cây mít tố nữ là loại cây thân gỗ cao, cho quả lớn, thường trồng để lấy quả ăn hoặc làm giống.

Hình minh hoạ "cây mít tố nữ" tiếng Anh là "chempedak tree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chempedak tree

Danh từ
/chempedak tri/

Ví dụ câu với cây mít tố nữ / chempedak tree

  1. 1

    The chempedak tree produces large, sweet fruits that are popular in Southeast Asia.

    Cây mít tố nữ cho quả to, ngọt, rất được ưa chuộng trong khu vực Đông Nam Á.

  2. 2

    Farmers in Malaysia often cultivate chempedak trees for commercial fruit production.

    Nông dân ở Malaysia thường trồng cây mít tố nữ để sản xuất quả thương phẩm.

Ghi chú dùng từ cây mít tố nữ

Cây mít tố nữ là loại cây thân gỗ cao, thuộc họ Moraceae. Các từ liên quan: 'fruit' (quả), 'tree' (cây), 'agriculture' (nông nghiệp).

Video minh hoạ cây mít tố nữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cây mít tố nữ

Câu hỏi thường gặp về "cây mít tố nữ"

Cây mít tố nữ tiếng Anh là gì?

Cây mít tố nữ tiếng Anh là "chempedak tree" (danh từ), nghĩa là: Cây mít tố nữ là loại cây thân gỗ cao, cho quả lớn, thường trồng để lấy quả ăn hoặc làm giống.

"chempedak tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chempedak tree" nghĩa tiếng Việt là "cây mít tố nữ". Cây mít tố nữ là loại cây thân gỗ cao, thuộc họ Moraceae.

Phát âm "chempedak tree" như thế nào?

"chempedak tree" có phiên âm IPA /chempedak tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chempedak tree"?

Cây mít tố nữ cho quả to, ngọt, rất được ưa chuộng trong khu vực Đông Nam Á. — The chempedak tree produces large, sweet fruits that are popular in Southeast Asia.