Tiếng Việt
Cây rút tiền tiếng Anh là gì?
Cây rút tiền tiếng Anh là ATM machine /eɪ tiː ɛm ˈmæʃiːn/. Máy tự động cho phép rút tiền mặt từ tài khoản ngân hàng của người dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ATM machine
Ví dụ câu với Cây rút tiền / ATM machine
- 1
Tôi đã rút tiền từ cây rút tiền gần nhà.
I withdrew cash from the ATM machine near my house.
- 2
Bạn cần thẻ ngân hàng để sử dụng cây rút tiền.
You need a bank card to use the ATM machine.
Ghi chú dùng từ Cây rút tiền
Cây rút tiền là thiết bị tự động để rút tiền mặt từ tài khoản ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'ATM' (máy rút tiền tự động), 'bank card' (thẻ ngân hàng), 'cash withdrawal' (rút tiền mặt).
Video minh hoạ Cây rút tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cây rút tiền
Câu hỏi thường gặp về "Cây rút tiền"
Cây rút tiền tiếng Anh là gì?
Cây rút tiền tiếng Anh là "ATM machine" (danh từ), nghĩa là: Máy tự động cho phép rút tiền mặt từ tài khoản ngân hàng của người dùng.
"ATM machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ATM machine" nghĩa tiếng Việt là "Cây rút tiền". Cây rút tiền là thiết bị tự động để rút tiền mặt từ tài khoản ngân hàng.
Phát âm "ATM machine" như thế nào?
"ATM machine" có phiên âm IPA /eɪ tiː ɛm ˈmæʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ATM machine"?
I withdrew cash from the ATM machine near my house. — Tôi đã rút tiền từ cây rút tiền gần nhà.