Tiếng Việt
Cây vàng tiếng Anh là gì?
Cây vàng tiếng Anh là Tael /teɪl/. Đơn vị đo trọng lượng truyền thống của Trung Quốc, thường dùng để đo vàng và bạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tael
Ví dụ câu với Cây vàng / Tael
- 1
Anh ấy đã mua một lượng vàng trị giá một lượng.
He bought a tael of gold worth a lot.
- 2
Một lượng bạc bằng khoảng 37.5 gram.
A tael is approximately 37.5 grams.
Ghi chú dùng từ Cây vàng
Cây vàng là đơn vị đo trọng lượng cổ truyền của Trung Quốc, thường dùng để đo vàng và bạc. Các từ liên quan: 'ounce' (đơn vị đo trọng lượng), 'gram' (đơn vị đo trọng lượng), 'measure' (đo lường).
Video minh hoạ Cây vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cây vàng
Câu hỏi thường gặp về "Cây vàng"
Cây vàng tiếng Anh là gì?
Cây vàng tiếng Anh là "Tael" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo trọng lượng truyền thống của Trung Quốc, thường dùng để đo vàng và bạc.
"Tael" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tael" nghĩa tiếng Việt là "Cây vàng". Cây vàng là đơn vị đo trọng lượng cổ truyền của Trung Quốc, thường dùng để đo vàng và bạc.
Phát âm "Tael" như thế nào?
"Tael" có phiên âm IPA /teɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tael"?
He bought a tael of gold worth a lot. — Anh ấy đã mua một lượng vàng trị giá một lượng.