Tiếng Việt
Chậm hơn tiếng Anh là gì?
chậm hơn tiếng Anh là slower /ˈsloʊər/. ít nhanh hơn, chậm lại so với cái gì đó khác

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slower
Ví dụ câu với chậm hơn / slower
- 1
Xe này chậm hơn xe kia.
This car is slower than that one.
- 2
Chúng ta cần đi chậm hơn để an toàn.
We need to go slower for safety.
Ghi chú dùng từ chậm hơn
Từ này mô tả mức độ chậm hơn so với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng khác. Các từ liên quan: 'slow' (chậm), 'speed' (tốc độ), 'accelerate' (tăng tốc), 'decelerate' (giảm tốc).
Video minh hoạ chậm hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chậm hơn
Câu hỏi thường gặp về "chậm hơn"
Chậm hơn tiếng Anh là gì?
Chậm hơn tiếng Anh là "slower" (tính từ), nghĩa là: ít nhanh hơn, chậm lại so với cái gì đó khác
"slower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slower" nghĩa tiếng Việt là "chậm hơn". Từ này mô tả mức độ chậm hơn so với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng khác.
Phát âm "slower" như thế nào?
"slower" có phiên âm IPA /ˈsloʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slower"?
This car is slower than that one. — Xe này chậm hơn xe kia.