Tiếng Việt
Chậm hiểu tiếng Anh là gì?
chậm hiểu tiếng Anh là obtuse /ɑbˈtus/. Người chậm hiểu, thiếu khả năng nhận biết hoặc hiểu rõ các ý nghĩa phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obtuse
Ví dụ câu với chậm hiểu / obtuse
- 1
Anh ấy khá chậm hiểu trong việc học các khái niệm toán học phức tạp.
He is quite obtuse when it comes to understanding complex mathematical concepts.
- 2
Cô ấy có vẻ chậm hiểu về các chỉ dẫn, khiến việc tìm đường trở nên khó khăn.
She seems obtuse about directions, making it hard to find the way.
Ghi chú dùng từ chậm hiểu
Từ 'obtuse' mô tả người hoặc vật chậm hiểu hoặc thiếu nhạy bén. Các từ liên quan gồm 'dull' (đần độn), 'slow' (chậm), 'not quick to understand' (chậm hiểu).
Video minh hoạ chậm hiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chậm hiểu
Câu hỏi thường gặp về "chậm hiểu"
Chậm hiểu tiếng Anh là gì?
Chậm hiểu tiếng Anh là "obtuse" (tính từ), nghĩa là: Người chậm hiểu, thiếu khả năng nhận biết hoặc hiểu rõ các ý nghĩa phức tạp.
"obtuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obtuse" nghĩa tiếng Việt là "chậm hiểu". Từ 'obtuse' mô tả người hoặc vật chậm hiểu hoặc thiếu nhạy bén.
Phát âm "obtuse" như thế nào?
"obtuse" có phiên âm IPA /ɑbˈtus/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obtuse"?
He is quite obtuse when it comes to understanding complex mathematical concepts. — Anh ấy khá chậm hiểu trong việc học các khái niệm toán học phức tạp.