Tiếng Việt
Chậm chân tiếng Anh là gì?
chậm chân tiếng Anh là lag behind /læɡ bɪˈhaɪnd/. Chậm chân nghĩa là không theo kịp hoặc tụt lại phía sau trong một hoạt động hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lag behind
Ví dụ câu với chậm chân / lag behind
- 1
Anh ấy chậm chân trong cuộc đua và bị bỏ lại phía sau.
He lagged behind in the race and was left behind.
- 2
Chúng ta không muốn bị chậm chân trong dự án này.
We don't want to lag behind in this project.
Ghi chú dùng từ chậm chân
Chậm chân là hành động tụt lại phía sau so với người khác hoặc tiến độ chung. Các từ liên quan gồm có 'fall behind' (tụt lại), 'delay' (trì hoãn), 'slow down' (chậm lại).
Video minh hoạ chậm chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chậm chân
Câu hỏi thường gặp về "chậm chân"
Chậm chân tiếng Anh là gì?
Chậm chân tiếng Anh là "lag behind" (động từ), nghĩa là: Chậm chân nghĩa là không theo kịp hoặc tụt lại phía sau trong một hoạt động hoặc quá trình.
"lag behind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lag behind" nghĩa tiếng Việt là "chậm chân". Chậm chân là hành động tụt lại phía sau so với người khác hoặc tiến độ chung.
Phát âm "lag behind" như thế nào?
"lag behind" có phiên âm IPA /læɡ bɪˈhaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lag behind"?
He lagged behind in the race and was left behind. — Anh ấy chậm chân trong cuộc đua và bị bỏ lại phía sau.