Tiếng Việt
Chân chống tiếng Anh là gì?
Chân chống tiếng Anh là Kickstand /ˈkɪkstænd/. Chân chống là phần của xe đạp hoặc xe máy dùng để giữ thăng bằng khi không di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kickstand
Ví dụ câu với Chân chống / Kickstand
- 1
Tôi đã gập chân chống của xe đạp để nó đứng vững hơn.
I folded the kickstand of the bicycle to make it stand more steadily.
- 2
Chân chống của xe máy bị gãy, cần sửa chữa ngay.
The motorcycle's kickstand is broken and needs fixing.
Ghi chú dùng từ Chân chống
Chân chống giúp xe đứng vững khi không di chuyển. Các từ liên quan: 'stand' (đứng), 'support' (hỗ trợ), 'bracket' (giá đỡ).
Video minh hoạ Chân chống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chân chống
Câu hỏi thường gặp về "Chân chống"
Chân chống tiếng Anh là gì?
Chân chống tiếng Anh là "Kickstand" (danh từ), nghĩa là: Chân chống là phần của xe đạp hoặc xe máy dùng để giữ thăng bằng khi không di chuyển.
"Kickstand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kickstand" nghĩa tiếng Việt là "Chân chống". Chân chống giúp xe đứng vững khi không di chuyển.
Phát âm "Kickstand" như thế nào?
"Kickstand" có phiên âm IPA /ˈkɪkstænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kickstand"?
I folded the kickstand of the bicycle to make it stand more steadily. — Tôi đã gập chân chống của xe đạp để nó đứng vững hơn.