Tiếng Việt
Xem trọng tiếng Anh là gì?
xem trọng tiếng Anh là value /ˈvæljuː/. đánh giá cao hoặc coi trọng một điều gì đó hoặc ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
value
Ví dụ câu với xem trọng / value
- 1
Anh ấy xem trọng gia đình hơn sự nghiệp.
He values his family more than his career.
- 2
Chúng ta cần xem trọng những người giúp đỡ chúng ta.
We should value those who help us.
Ghi chú dùng từ xem trọng
Xem trọng là hành động coi trọng hoặc đánh giá cao một điều gì đó hoặc ai đó. Các từ liên quan: 'appreciate' (đánh giá cao), 'cherish' (trân trọng), 'esteem' (tôn trọng).
Video minh hoạ xem trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem trọng
Câu hỏi thường gặp về "xem trọng"
Xem trọng tiếng Anh là gì?
Xem trọng tiếng Anh là "value" (động từ), nghĩa là: đánh giá cao hoặc coi trọng một điều gì đó hoặc ai đó.
"value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"value" nghĩa tiếng Việt là "xem trọng". Xem trọng là hành động coi trọng hoặc đánh giá cao một điều gì đó hoặc ai đó.
Phát âm "value" như thế nào?
"value" có phiên âm IPA /ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "value"?
He values his family more than his career. — Anh ấy xem trọng gia đình hơn sự nghiệp.