The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chân giường tiếng Anh là gì?

Chân giường tiếng Anh là Footboard /ˈfʊtbɔːrd/. Thanh chắn ở đầu hoặc cuối giường, dùng để giữ chăn hoặc tạo điểm tựa.

Hình minh hoạ "Chân giường" tiếng Anh là "Footboard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Footboard

Danh từ
/ˈfʊtbɔːrd/

Ví dụ câu với Chân giường / Footboard

  1. 1

    The footboard of the bed was made of carved wood.

    Chân giường bằng gỗ chạm khắc tinh xảo.

  2. 2

    She sat on the footboard while reading a book.

    Cô ấy ngồi trên chân giường đọc sách.

Ghi chú dùng từ Chân giường

Chân giường là phần phía cuối của giường giúp giữ chăn hoặc làm điểm tựa. Các từ liên quan: 'headboard' (đầu giường), 'bed frame' (khung giường), 'mattress' (nệm).

Video minh hoạ Chân giường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chân giường

Câu hỏi thường gặp về "Chân giường"

Chân giường tiếng Anh là gì?

Chân giường tiếng Anh là "Footboard" (danh từ), nghĩa là: Thanh chắn ở đầu hoặc cuối giường, dùng để giữ chăn hoặc tạo điểm tựa.

"Footboard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Footboard" nghĩa tiếng Việt là "Chân giường". Chân giường là phần phía cuối của giường giúp giữ chăn hoặc làm điểm tựa.

Phát âm "Footboard" như thế nào?

"Footboard" có phiên âm IPA /ˈfʊtbɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Footboard"?

Chân giường bằng gỗ chạm khắc tinh xảo. — The footboard of the bed was made of carved wood.