Tiếng Việt
Chân kính tiếng Anh là gì?
Chân kính tiếng Anh là Jewel bearing /ˈʤuːəl ˈbeərɪŋ/. Ổ đỡ kim cương hoặc đá quý trong đồng hồ để giảm ma sát và giữ cho bánh răng quay chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jewel bearing
Ví dụ câu với Chân kính / Jewel bearing
- 1
The watch's jewel bearing ensures smooth movement of the gears.
Ổ đỡ kim cương của đồng hồ đảm bảo chuyển động trơn tru của các bánh răng.
- 2
Properly installed jewel bearings extend the lifespan of mechanical watches.
Việc lắp đặt đúng cách các ổ đỡ kim cương kéo dài tuổi thọ của đồng hồ cơ.
Ghi chú dùng từ Chân kính
Chân kính là phần quan trọng trong đồng hồ cơ, giúp giảm ma sát và tăng độ chính xác. Các thuật ngữ liên quan: 'bearings' (ổ đỡ), 'gear train' (hệ bánh răng), 'lubrication' (bôi trơn).
Video minh hoạ Chân kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chân kính
Câu hỏi thường gặp về "Chân kính"
Chân kính tiếng Anh là gì?
Chân kính tiếng Anh là "Jewel bearing" (danh từ), nghĩa là: Ổ đỡ kim cương hoặc đá quý trong đồng hồ để giảm ma sát và giữ cho bánh răng quay chính xác.
"Jewel bearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jewel bearing" nghĩa tiếng Việt là "Chân kính". Chân kính là phần quan trọng trong đồng hồ cơ, giúp giảm ma sát và tăng độ chính xác.
Phát âm "Jewel bearing" như thế nào?
"Jewel bearing" có phiên âm IPA /ˈʤuːəl ˈbeərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jewel bearing"?
Ổ đỡ kim cương của đồng hồ đảm bảo chuyển động trơn tru của các bánh răng. — The watch's jewel bearing ensures smooth movement of the gears.