Tiếng Việt
Tiền chẵn tiếng Anh là gì?
tiền chẵn tiếng Anh là large-denomination money /lɑːʤ dɪˌnɒmɪˈneɪʃən ˈmʌni/. Tiền có mệnh giá lớn, thường dùng để chỉ các tờ tiền có giá trị cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
large-denomination money
Ví dụ câu với tiền chẵn / large-denomination money
- 1
Anh ấy đã trả tiền bằng tiền chẵn, không cần thối lại.
He paid with large-denomination money, so no change was needed.
- 2
Tiền chẵn thường được sử dụng trong các giao dịch lớn.
Large-denomination money is often used in big transactions.
Ghi chú dùng từ tiền chẵn
Tiền chẵn đề cập đến các loại tiền có mệnh giá lớn như 100.000 đồng trở lên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tiền lẻ' (small denomination money), 'tiền xu' (coins), 'tiền giấy' (banknotes).
Video minh hoạ tiền chẵn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền chẵn
Câu hỏi thường gặp về "tiền chẵn"
Tiền chẵn tiếng Anh là gì?
Tiền chẵn tiếng Anh là "large-denomination money" (danh từ), nghĩa là: Tiền có mệnh giá lớn, thường dùng để chỉ các tờ tiền có giá trị cao.
"large-denomination money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"large-denomination money" nghĩa tiếng Việt là "tiền chẵn". Tiền chẵn đề cập đến các loại tiền có mệnh giá lớn như 100.000 đồng trở lên.
Phát âm "large-denomination money" như thế nào?
"large-denomination money" có phiên âm IPA /lɑːʤ dɪˌnɒmɪˈneɪʃən ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "large-denomination money"?
He paid with large-denomination money, so no change was needed. — Anh ấy đã trả tiền bằng tiền chẵn, không cần thối lại.