Tiếng Việt
Sự chẵn tiếng Anh là gì?
Sự chẵn tiếng Anh là Evenness /ˈiːvənnəs/. Tính chất hoặc trạng thái của việc chia đều hoặc không có phần dư, thường dùng để mô tả số chẵn hoặc sự cân đối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Evenness
Ví dụ câu với Sự chẵn / Evenness
- 1
Số 4 là một số chẵn.
Number 4 is an even number.
- 2
Chúng tôi cần giữ sự cân đối để đạt được sự chẵn lẻ phù hợp.
We need to maintain balance to achieve proper evenness.
Ghi chú dùng từ Sự chẵn
Sự chẵn liên quan đến tính chất chia hết cho 2, như số chẵn và số lẻ. Các từ liên quan gồm: 'Oddness' (tính lẻ), 'Balance' (sự cân đối), 'Symmetry' (đối xứng).
Video minh hoạ Sự chẵn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự chẵn
Câu hỏi thường gặp về "Sự chẵn"
Sự chẵn tiếng Anh là gì?
Sự chẵn tiếng Anh là "Evenness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái của việc chia đều hoặc không có phần dư, thường dùng để mô tả số chẵn hoặc sự cân đối.
"Evenness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Evenness" nghĩa tiếng Việt là "Sự chẵn". Sự chẵn liên quan đến tính chất chia hết cho 2, như số chẵn và số lẻ.
Phát âm "Evenness" như thế nào?
"Evenness" có phiên âm IPA /ˈiːvənnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Evenness"?
Number 4 is an even number. — Số 4 là một số chẵn.