Tiếng Việt
Chân trước tiếng Anh là gì?
chân trước tiếng Anh là foreleg /ˈfɔːrlɛɡ/. Chân phía trước của một con vật, thường dùng để di chuyển hoặc đứng vững.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreleg
Ví dụ câu với chân trước / foreleg
- 1
Con chó dùng chân trước để nhặt đồ chơi.
The dog used its foreleg to pick up the toy.
- 2
Con ngựa chạy nhanh bằng chân trước mạnh mẽ.
The horse runs fast with its strong forelegs.
Ghi chú dùng từ chân trước
Chân trước là bộ phận phía trước của cơ thể động vật, giúp chúng di chuyển hoặc giữ thăng bằng. Các từ liên quan: 'hind leg' (chân sau), 'limb' (chi, chân), 'paw' (bậu, chân động vật).
Video minh hoạ chân trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân trước
Câu hỏi thường gặp về "chân trước"
Chân trước tiếng Anh là gì?
Chân trước tiếng Anh là "foreleg" (danh từ), nghĩa là: Chân phía trước của một con vật, thường dùng để di chuyển hoặc đứng vững.
"foreleg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreleg" nghĩa tiếng Việt là "chân trước". Chân trước là bộ phận phía trước của cơ thể động vật, giúp chúng di chuyển hoặc giữ thăng bằng.
Phát âm "foreleg" như thế nào?
"foreleg" có phiên âm IPA /ˈfɔːrlɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreleg"?
The dog used its foreleg to pick up the toy. — Con chó dùng chân trước để nhặt đồ chơi.