Tiếng Việt
Cháo hạt sen tiếng Anh là gì?
cháo hạt sen tiếng Anh là lotus seed congee /ˈloʊtəs sid ˈkɑndʒi/. Cháo làm từ hạt sen, thường dùng làm món ăn nhẹ hoặc món tráng miệng trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lotus seed congee
Ví dụ câu với cháo hạt sen / lotus seed congee
- 1
Tôi thích ăn cháo hạt sen vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I like to eat lotus seed congee in the morning to start my day.
- 2
Cháo hạt sen có vị ngọt nhẹ và rất bổ dưỡng.
Lotus seed congee has a mild sweet taste and is very nutritious.
Ghi chú dùng từ cháo hạt sen
Cháo hạt sen là món ăn truyền thống Việt Nam, thường dùng hạt sen để nấu cháo. Các từ liên quan: 'cháo' (congee), 'hạt sen' (lotus seed), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ cháo hạt sen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cháo hạt sen
Câu hỏi thường gặp về "cháo hạt sen"
Cháo hạt sen tiếng Anh là gì?
Cháo hạt sen tiếng Anh là "lotus seed congee" (danh từ), nghĩa là: Cháo làm từ hạt sen, thường dùng làm món ăn nhẹ hoặc món tráng miệng trong ẩm thực Việt Nam.
"lotus seed congee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lotus seed congee" nghĩa tiếng Việt là "cháo hạt sen". Cháo hạt sen là món ăn truyền thống Việt Nam, thường dùng hạt sen để nấu cháo.
Phát âm "lotus seed congee" như thế nào?
"lotus seed congee" có phiên âm IPA /ˈloʊtəs sid ˈkɑndʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lotus seed congee"?
I like to eat lotus seed congee in the morning to start my day. — Tôi thích ăn cháo hạt sen vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.