Tiếng Việt
Hạt sen tiếng Anh là gì?
hạt sen tiếng Anh là lotus seed /ˈləʊtəs sid/. Hạt của cây sen, thường dùng trong ẩm thực và làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lotus seed
Ví dụ câu với hạt sen / lotus seed
- 1
Tôi thích ăn hạt sen trong chè.
I like to eat lotus seeds in sweet soup.
- 2
Hạt sen có lợi cho sức khỏe.
Lotus seeds are good for health.
Ghi chú dùng từ hạt sen
Hạt sen là phần hạt của cây sen, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'sen' (lotus), 'hạt' (seed), 'cây sen' (lotus plant).
Video minh hoạ hạt sen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hạt sen
Câu hỏi thường gặp về "hạt sen"
Hạt sen tiếng Anh là gì?
Hạt sen tiếng Anh là "lotus seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt của cây sen, thường dùng trong ẩm thực và làm thuốc.
"lotus seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lotus seed" nghĩa tiếng Việt là "hạt sen". Hạt sen là phần hạt của cây sen, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.
Phát âm "lotus seed" như thế nào?
"lotus seed" có phiên âm IPA /ˈləʊtəs sid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lotus seed"?
I like to eat lotus seeds in sweet soup. — Tôi thích ăn hạt sen trong chè.